
Ryuta Koike là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 41% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/73 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 2/4 | — | 7,11 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 5,43 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 825 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2020 | KSC Lokeren | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Kashiwa Reysol | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Renofa Yamaguchi | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | JFA Academy Fukushima U18 | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực50