Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuji Utomo

Persita TangerangHậu vệINA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ryuji Utomo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Tiểu sử Ryuji Utomo

Ryuji Utomo là hậu vệ thi đấu cho Persita Tangerang, mang quốc tịch Indonesia, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Ryuji Utomo có 3 trận và 34 phút thi đấu tại Liga 1 Indonesia, với điểm trung bình 4,23. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—303400000——004,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 4,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuji Utomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-22300000—0——6,40
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-1100000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-21000000—0——6,30
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172150 nghìn €
30/04/201923125 nghìn €
26/12/201924150 nghìn €
29/06/202125175 nghìn €
13/12/202126275 nghìn €
21/07/202227250 nghìn €
09/03/202327225 nghìn €
16/08/202328200 nghìn €
15/02/202428175 nghìn €
14/07/202429150 nghìn €
05/12/202429125 nghìn €
28/05/202529150 nghìn €
18/12/202530150 nghìn €
26/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com