Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuji Saito

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ryuji Saito là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Ryuji Saito

Ryuji Saito là hậu vệ 33 tuổi người Nhật Bản, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Blaublitz Akita. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ryuji Saito có 13 trận, 896 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 5,87. Tại J2 Nhật Bản, cầu thủ có 6 trận và 1 bàn, còn ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 7 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—654381009555%66%205,42
J2/J3 100 Year Vision League2026—764580006048%66%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/92 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/143 (48%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/48 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/42 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuji Saito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-152001108/1611/2V6,15
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-1900031112/2113/3—6,25
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-09000000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1900032010/2313/7—6,29
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0901011015/2435/6—7,46
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-4dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 1-126001006/80——6,34
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1450000011/2135/5—6,39
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareB 0-1900030115/2926/9V6,02
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202127250 nghìn €
27/06/202128250 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202229250 nghìn €
05/01/202329275 nghìn €
26/06/202330250 nghìn €
21/02/202430300 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
11/12/202431275 nghìn €
25/06/202532225 nghìn €
14/12/202532200 nghìn €
08/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com