Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoya Yamashita

Gamba OsakaTiền đạoJPN
29Tuổi
164Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ryoya Yamashita là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—887160037385%54%206,65
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221790040088%38%008,10
Cúp Thiên Hoàng——116910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/267 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoya Yamashita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1900100118/2213/4—7,05
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2900020132/3412/6V6,48
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900011120/2614/9—5,96
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1870011237/4606/12V6,45
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1740300438/4317/18—9,30
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0900000132/3814/7—6,35
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-3900100632/3601/9—7,26
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 1-1900020232/3705/5—6,68
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gangwon FCH 0-010501000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123400 nghìn €
27/06/202123550 nghìn €
12/01/202224650 nghìn €
27/06/202224650 nghìn €
05/01/202325700 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
21/02/202426600 nghìn €
11/06/202426700 nghìn €
09/12/202427750 nghìn €
28/05/202527850 nghìn €
14/12/2025281,0 triệu €
02/06/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Yokohama FCGamba OsakaChuyển nhượng—
08/01/2022Tokyo VerdyYokohama FCChuyển nhượng—
13/02/2020Nippon Sport Science UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/03/2016Jubilo Iwata U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com