
Ryoya Yamashita là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 0 | 0 | 3 | 7 | 3 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 88% | 38% | 0 | 0 | 8,10 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/267 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/4 | — | 7,05 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 2/6 | V | 6,48 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 1 | 4/9 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/46 | 0 | 6/12 | V | 6,45 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 74 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4 | 38/43 | 1 | 7/18 | — | 9,30 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 4/7 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 32/36 | 0 | 1/9 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 5/5 | — | 6,68 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gangwon FC | H 0-0 | 105 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Yokohama FC | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Tokyo Verdy | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Nippon Sport Science University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Jubilo Iwata U18 | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực38