
Ryosuke Yamanaka là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 2-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 10/14 | 0 | — | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/14 | 2 | 5/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nagoya Grampus | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Urawa Red Diamonds | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Yokohama F. Marinos | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2016 | Kashiwa Reysol | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | JEF United Ichihara Chiba | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Kashiwa Reysol | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực35