
Ryonosuke Ohori là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 60% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 18/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FC Neftci Baku | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Kapaz Ganca | FC Neftci Baku | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | FC Neftci Baku | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Transinvest | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | SRC Hiroshima | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Gyeongnam FC | SRC Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2022 | SRC Hiroshima | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | BFC Daugavpils | SRC Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Portimonense U23 | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực27