Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryogo Yamasaki

V-Varen NagasakiTiền đạoJPN
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ryogo Yamasaki là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Tiểu sử Ryogo Yamasaki

Với quốc tịch Japan, tiền đạo Ryogo Yamasaki (34 tuổi) hiện thi đấu cho V-Varen Nagasaki. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 5 trận và 97 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện 100 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ chuyển đến V-Varen Nagasaki từ Cerezo Osaka ngày 19/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—611110003074%40%006,44
Cúp Thiên Hoàng——104400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryogo Yamasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-014001004/500/1—6,61
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-223000002/200/4—6,19
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-18001006/702/2—6,66
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-04000003/40——6,49
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-145000004/704/10—6,18
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-117001004/603/5—6,51
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-02000005/500/1—6,59
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 0-15001003/501/1—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152250 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
21/06/201623375 nghìn €
24/03/201724400 nghìn €
04/01/201825550 nghìn €
04/01/201926700 nghìn €
26/06/201926800 nghìn €
27/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
28/01/202128600 nghìn €
28/06/202128650 nghìn €
13/01/202229550 nghìn €
27/06/202229450 nghìn €
05/01/202330400 nghìn €
27/06/202330350 nghìn €
21/02/202431250 nghìn €
11/06/202431200 nghìn €
09/12/202432175 nghìn €
25/06/202532150 nghìn €
14/12/202533125 nghìn €
02/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Cerezo OsakaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
11/07/2024Kyoto SangaCerezo OsakaChuyển nhượng—
08/01/2022Nagoya GrampusKyoto SangaChuyển nhượng—
04/01/2020Shonan BellmareNagoya GrampusChuyển nhượng—
15/07/2018Tokushima VortisShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2017Sagan TosuTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2017Tokushima VortisSagan TosuCho mượn—
31/01/2016Sagan TosuTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2015Fukuoka UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/03/2011Tamanokonan High SchoolFukuoka UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com