
Ryo Sato là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Tiểu sử Ryo Sato
Ryo Sato là tiền vệ người Japan, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Nara Club. Ở mùa 2026-2027, anh có 17 trận ra sân, 352 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 3,40. Giá trị cao nhất của anh đạt 125 nghìn € (2024). Anh sinh ngày 24/09/1997, cao 169 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
352Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 126 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 77% | — | 1 | 0 | 1,72 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 1 | 226 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 41% | 1 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 1,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | — | — | 6,11 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | V | 6,62 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,09 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,41 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực32