
Ryan Fosso là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 76% | 1 | 0 | 6,30 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 97% | — | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 4 | 6/6 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/4 | V | 4,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Sturm Graz | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 13/01/2026 | Fortuna Sittard | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2024 | Vaduz | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | BSC Young Boys U21 | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | BSC Young Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fribourg-AFF Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Team La Gruyère Youth | Fribourg-AFF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực51