Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Fosso

Standard LiegeTiền vệCMR
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ryan Fosso là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Standard Liege.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21630001092%40%006,55
VĐQG Bỉ2026-2027—60840001067%76%106,30
Chuỗi trận FIFA2026—211100001097%—006,79
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/34 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Fosso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-16001000/20——6,29
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-02800000—0——6,80
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1450000024/2601/4—6,73
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1180010014/1511/1—6,38
19/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloB 2-42000006/600/1—6,05
06/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 1-08000000/111/1—6,95
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-129000006/846/6—6,67
22/08/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-011000004/501/1—6,86
16/08/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 3-3280000013/2112/4V4,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211925 nghìn €
07/06/20221925 nghìn €
28/12/202220250 nghìn €
06/06/202320300 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
30/05/202421300 nghìn €
13/10/2024221,0 triệu €
16/12/2024221,0 triệu €
27/05/2025221,5 triệu €
01/12/2025232,0 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Sturm GrazStandard LiegeHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
13/01/2026Fortuna SittardSturm GrazHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2024VaduzFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2022BSC Young Boys U21VaduzChuyển nhượng—
30/06/2020Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2019BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2018UnknownBSC Young Boys U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Fribourg-AFF YouthUnknownChuyển nhượng—
30/06/2016Team La Gruyère YouthFribourg-AFF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com