
Ryan Alebiosu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.034Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 944 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 93% | 33% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/316 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/48 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 5/12 | — | 6,03 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 4/8 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 3/3 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 3/7 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/9 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 6/7 | — | 7,36 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/49 | 1 | 1/8 | — | 7,30 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |