
Rui Sueyoshi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Tiểu sử Rui Sueyoshi
Rui Sueyoshi là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Fagiano Okayama, mang quốc tịch Japan và đang ở tuổi 30, sinh ngày 26/07/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân và 3 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,12. Cầu thủ cao 166 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/01/2024, khi cầu thủ rời JEF United Ichihara Chiba để đến Fagiano Okayama.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | T 3-0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 7,15 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | JEF United Ichihara Chiba | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Fagiano Okayama | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | JEF United Ichihara Chiba | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Montedio Yamagata | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Osaka University of H&SS | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Hatsushiba Hashimoto High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy72
- Sức mạnh37
- Thể lực32