
Rui Gomes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 25% | 0 | 0 | 0,94 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 0,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ CD Tondela | T 2-0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/7 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/03/2019 | 21 | — |
| 30/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/09/2021 | 24 | — |
| 30/12/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/09/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Merida AD | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Free Player | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | GD Chaves | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Portimonense SC | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Tondela | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Portimonense SC | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Covilha | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Legia Warszawa | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Uniao Leiria | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Mafra | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Gil Vicente | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Guimaraes B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Merelinense FC Formação | SC Braga Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực33