Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rufai Mohammed

VeneziaHậu vệGHA
20Tuổi
198Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rufai Mohammed là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Venezia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rufai Mohammed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-02000012/20——7,10
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-15000005/50——6,61
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-04000008/80——7,06
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-0dự bị00000—0———
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-15000002/20——6,09
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202519250 nghìn €
15/11/202519250 nghìn €
29/03/202620350 nghìn €
28/06/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ElfsborgVeneziaChuyển nhượng—
29/11/2025IFK VarnamoElfsborgCho mượn—
24/02/2025ElfsborgIFK VarnamoChuyển nhượng—
26/03/2024Inter AlliesElfsborgChuyển nhượng—
30/06/2022Inter Allies YouthInter AlliesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com