
Rudy Cardozo
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rudy Cardozo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Tiểu sử Rudy Cardozo
Rudy Cardozo là tiền vệ của Independiente Petrolero, quốc tịch Bolivia, 36 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận với 2061 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo. Chiều cao 171 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/01/2025, từ Jorge Wilstermann sang Independiente Petrolero.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
26Đá chính
2.061Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2061Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 17 | 1.296 | 1 | 0 | 1 | 25 | 11 | 83% | 46% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 476 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,27 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 3 | 289 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 88% | 77% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.296 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/628 (83%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 22/63 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/68 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/107 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/190 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/188 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 36/41 | 2 | 4/4 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,03 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/12 | 0 | 4/4 | — | 6,70 |