
Rudy Cardozo
Rudy Cardozo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Tiểu sử Rudy Cardozo
Rudy Cardozo là tiền vệ của câu lạc bộ Independiente Petrolero, mang quốc tịch Bolivia và hiện 36 tuổi. Sinh ngày 14/02/1990, cầu thủ này cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 31 trận với 2038 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Tại Primera División Bolivia, cầu thủ có 19 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất vào 20/01/2025 đưa cầu thủ từ Jorge Wilstermann đến Independiente Petrolero.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 17 | 1.296 | 1 | 0 | 1 | 25 | 11 | 83% | 46% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 476 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,27 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 3 | 289 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 88% | 77% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.296 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/628 (83%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 22/63 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/68 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/107 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/190 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/188 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 36/41 | 2 | 4/4 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,03 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/12 | 0 | 4/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Jorge Wilstermann | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Free Player | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Royal Pari FC | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2022 | The Strongest | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Bolivar | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/05/2015 | Portuguesa | Bolivar | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/01/2015 | Bolivar | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Bolívar La Paz U20 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực43