
ruben lopez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Fabril.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/44 | 6 | 7/9 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/79 | 1 | 6/12 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 35/42 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/51 | 4 | 4/17 | V | 6,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 5/7 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/61 | 3 | 7/10 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 5 | 7/12 | V | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 4-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 7 | 10/17 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Pontevedra | Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Deportivo Fabril | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Deportivo Fabril | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực37