
Ruben Jenssen là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.000Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2000Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.910 | 1 | 0 | 8 | 9 | 4 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.910 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 763/912 (83%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 31/85 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/63 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/109 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 58
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/57 | 0 | 2/4 | — | 5,81 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 1/2 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 53/56 | 1 | 2/3 | — | 8,60 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2009 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/11/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2010 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2012 | 24 | 2,2 triệu € |
| 24/07/2013 | 25 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 30 | 650 nghìn € |
| 09/09/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2020 | Brann | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Groningen | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1. FC Kaiserslautern | Groningen | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Groningen | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1. FC Kaiserslautern | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tromso IL | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2006 | Tromso (Youth) | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật68
- Tư duy62
- Sức mạnh49
- Thể lực46