Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Gomez

FC BaltiTiền vệARG
42Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ruben Gomez là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Balti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—4219000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,0 triệu €2008: 500 nghìn €2008: 600 nghìn €2009: 650 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €20072022
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/2007231,0 triệu €
18/04/200824500 nghìn €
08/10/200824600 nghìn €
20/03/200925650 nghìn €
07/02/201127400 nghìn €
01/12/201127500 nghìn €
10/11/201430600 nghìn €
09/05/201531500 nghìn €
09/05/201632400 nghìn €
30/11/201632350 nghìn €
01/06/201733275 nghìn €
10/12/201733200 nghìn €
27/06/201834150 nghìn €
24/10/201834150 nghìn €
23/05/202137100 nghìn €
24/12/202137100 nghìn €
22/05/202238100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026—FC BaltiChuyển nhượng—
30/06/2022FC BaltiFree playerTrở lại—
30/06/2020FC Olimpia BaltiFC BaltiChuyển nhượng—
01/10/2015Free playerFC Olimpia BaltiChuyển nhượng—
30/06/2015LevadiakosFree playerTrở lại—
30/06/2014SC Tavriya Simferopol (-2022)LevadiakosChuyển nhượng—
31/12/2011AEK LarnacaSC Tavriya Simferopol (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2010Goverla Uzhgorod (- 2016)AEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2009ZoryaGoverla Uzhgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Metalurg DonetskZoryaChuyển nhượng—
29/06/2008KV MechelenFC Metalurg DonetskCho mượn—
31/12/2007FC Metalurg DonetskKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2007Stal Alchevsk (-2014)FC Metalurg DonetskCho mượn—
30/06/2006FC Metalurg DonetskStal Alchevsk (-2014)Chuyển nhượng—
30/12/2005Stal Alchevsk (-2014)FC Metalurg DonetskCho mượn—
30/06/2005FC Metalurg DonetskStal Alchevsk (-2014)Chuyển nhượng—
30/06/2003BelgranoFC Metalurg DonetskChuyển nhượng—
31/12/2001Belgrano U20BelgranoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com