
Ruben Gomez là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Balti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2007 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/04/2008 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/10/2008 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/03/2009 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/02/2011 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/12/2011 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/05/2015 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/05/2016 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/11/2016 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 33 | 275 nghìn € |
| 10/12/2017 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/10/2018 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 22/05/2022 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | — | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Balti | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | FC Olimpia Balti | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2015 | Free player | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Levadiakos | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | AEK Larnaca | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Zorya | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Metalurg Donetsk | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | KV Mechelen | FC Metalurg Donetsk | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | FC Metalurg Donetsk | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Stal Alchevsk (-2014) | FC Metalurg Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2006 | FC Metalurg Donetsk | Stal Alchevsk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2005 | Stal Alchevsk (-2014) | FC Metalurg Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | FC Metalurg Donetsk | Stal Alchevsk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Belgrano | FC Metalurg Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Belgrano U20 | Belgrano | Chuyển nhượng | — |