
Ruan Ribeiro Rodrigues là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Vila Nova | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Palmeiras - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2025 | AA Internacional de Limeira | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Palmeiras - SP | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SC Paysandu Para | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Palmeiras - SP | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FK Valmiera | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 06/03/2023 | Palmeiras - SP | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Ibrachina FC U20 | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Palmeiras U20 | Ibrachina FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực41