
Ruan Ribeiro là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Tiểu sử Ruan Ribeiro
Ruan Ribeiro Rodrigues là tiền đạo thuộc Port FC, mang quốc tịch Brazil và 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân với 23 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Chuyển đến Port FC từ Vila Nova vào ngày 21/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 30% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | T 7-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/8 | — | 5,57 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Vila Nova | Port FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 09/03/2025 | Palmeiras - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/03/2025 | AA Internacional de Limeira | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Palmeiras - SP | AA Internacional de Limeira | Cho mượn | — |
| 30/12/2024 | SC Paysandu Para | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2023 | Palmeiras - SP | SC Paysandu Para | Cho mượn | — |
| 30/12/2023 | FK Valmiera | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn | — |
| 06/03/2023 | Palmeiras - SP | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Ibrachina FC U20 | Palmeiras U20 | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2021 | Palmeiras U20 | Ibrachina FC U20 | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực41