Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roy Korine

Hapoel Tel AvivTiền đạoISR
24Tuổi
162Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Roy Korine là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—50850014081%53%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roy Korine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-112000018/900/1—6,46
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-0300020116/1822/6V6,78
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-414000003/300/1—6,28
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-014011020/212/2—7,13
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-015001000/123/3—6,61
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-034001106/701/5V6,22
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 1-17101112/200/2—8,18
06/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-14000001/20——6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202119250 nghìn €
03/06/202219250 nghìn €
19/12/202220300 nghìn €
28/05/202320300 nghìn €
21/12/202321300 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202422125 nghìn €
06/07/202522150 nghìn €
21/12/202523225 nghìn €
10/06/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Maccabi NetanyaHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2025Hapoel Tel AvivMaccabi NetanyaCho mượn—
01/07/2024Maccabi NetanyaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2024Maccabi Petah Tikva FCMaccabi NetanyaCho mượn—
29/01/2024Maccabi NetanyaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel Ramat GanMaccabi NetanyaCho mượn—
11/08/2021Maccabi NetanyaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi Netanya U19Maccabi NetanyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com