
Roy Korine là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 53% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 2/6 | V | 6,78 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 7,13 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/3 | — | 6,61 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | V | 6,22 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 8,18 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/07/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Maccabi Netanya | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Maccabi Netanya | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Maccabi Netanya | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Maccabi Netanya | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |