Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ross Sykes

27Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Ross Sykes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu cúp Bỉ2026—11900001084%66%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ross Sykes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtH 3-35600000—0——5,90
01/08/2026Siêu cúp Bỉ@ Club BruggeH 1-1900010028/3324/6—7,15
24/05/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 5-1901021067/7048/9—8,18
17/05/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-5900042128/3604/8V5,42
14/05/2026Cúp Quốc gia Bỉvs AnderlechtH 1-11200000039/5325/7—6,55
10/05/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 3-0900021136/4827/9—7,53
03/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 1-289000005/815/7—6,63
26/04/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtT 3-1900030047/5336/9V6,84
23/04/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 0-0900031241/5629/11—7,05
19/04/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1900042228/4006/10V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/202223350 nghìn €
06/09/202223600 nghìn €
03/11/202223700 nghìn €
08/06/202324800 nghìn €
18/12/2023241,2 triệu €
21/03/2024242,2 triệu €
03/06/2024252,2 triệu €
10/12/2024252,2 triệu €
11/06/2025262,2 triệu €
09/12/2025262,5 triệu €
12/03/2026263,0 triệu €
03/06/2026274,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh84
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com