
Ronaldo là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.934Phút
83Cứu thua
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 22 | 1.934 | 83 | 12 | 38 | 78% | 90% | 2 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.934 phút · điểm TB 7,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 83
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/22
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/679 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/239 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 11 | 3 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 8,02 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 29/35 | 0 | — | — | 7,41 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 90 | 10 | 1 | 2 | 33/37 | 0 | 0/1 | — | 8,80 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | — | — | 7,12 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | — | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 90 | 9 | 2 | 1 | 29/38 | 0 | 1/1 | — | 8,64 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 1/1 | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | — | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/04/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 168
- Chỉ số 253
- Chỉ số 462
- Chỉ số 365