
ron unger là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Tiểu sử ron unger
ron unger là hậu vệ 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Ironi Tiberias và mang quốc tịch Israel. Sinh ngày 09/05/2001, cầu thủ có chân thuận là chân phải và hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, ron unger ra sân 7 trận với tổng 627 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Tại Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 7 trận; tại Israel Ligat Al Toto Cup, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
962Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 627 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 54% | 0 | 0 | 6,25 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 335 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/270 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 1/7 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/7 | — | 5,62 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | 1/2 | — | 5,23 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/10 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 2 | 6/8 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 5/5 | — | 7,68 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 3/9 | — | 6,87 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 2/5 | — | 6,65 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/69 | 1 | 7/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực49