
Romarinho là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portuguesa Desportos.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/07/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 31 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 4,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2026 | 35 | 600 nghìn € |
| 17/09/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2025 | Vitória - BA | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Neom SC | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Ittihad | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Al-Jazira(UAE) | Al Ittihad | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 26/08/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Corinthians - SP | El-Jaish SC (- 2017) | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/04/2012 | Red Bull Bragantino | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.605M € | 605 nghìn € |
| 31/07/2011 | Desportivo Brasil SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Sao Bernardo | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Desportivo Brasil SP | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Rio Branco EC (SP) | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực44