Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Laspalles

VillefrancheHậu vệFRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Roman Laspalles là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—876240008376%54%205,38

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/284 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/66 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Laspalles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Cannes AST 2-1900000230/3946/8—5,80
04/10/2026National Pháp@ AmiensB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 1-4450000118/3534/7—6,10
12/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonH 0-0680021037/4102/6V—
05/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 1-6610010125/3035/9V5,15
29/08/2026National Phápvs FC RouenB 0-2900010021/2512/5—6,42
21/08/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2900021126/3456/12—6,06
15/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-0900000029/4002/5—6,94
08/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 2-3900021230/4059/14—6,53
10/05/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0900011019/2136/10—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: —2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161950 nghìn €
19/03/201720100 nghìn €
14/06/201720100 nghìn €
01/03/201922—
01/12/202428100 nghìn €
25/05/202528150 nghìn €
07/12/202529100 nghìn €
22/03/202629150 nghìn €
24/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Bresse Péronnas 01VillefrancheChuyển nhượng—
18/07/2023Louhans-CuiseauxBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2021RomorantinLouhans-CuiseauxChuyển nhượng—
17/08/2020Chasselay M.D. AzerguesRomorantinChuyển nhượng—
30/06/2018Les HerbiersChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
01/10/2017Free PlayerLes HerbiersChuyển nhượng—
30/06/2017Auxerre BFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Guingamp BAuxerre BChuyển nhượng—
30/06/2014Guingamp U19Guingamp BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com