Romain Leleve là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 541 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 60% | 5 | 1 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/253 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/46 | 2 | 4/7 | V | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 3/6 | — | 5,68 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 5 | 8/12 | Đ | 5,95 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 6/9 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/77 | 5 | 9/13 | — | 6,68 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/8 | V | 6,39 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 4 | 8/13 | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/7 | V | 6,34 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 6 | 9/14 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Football Club Mantois | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Football Club Mantois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |