
Rolando Mandragora là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/11/2014 | 17 | 800 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,5 triệu €.