
Roee David là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 490 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 64% | 0 | 0 | 6,59 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 364 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/168 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/53 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 364 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 6/9 | — | 7,69 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 2 | 6/10 | — | 6,51 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 8/12 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 6/8 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/42 | 0 | 3/6 | — | 6,64 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/5 | V | 6,45 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 5/10 | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/3 | — | 5,91 |