
Rodrigo Pollero
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Rodrigo Pollero là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
826Phút
15Bàn thắng
0Kiến tạo
1,63Bàn/90 phút
55Phút/bàn
19/38Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 28 | 23 | 826 | 15 | 2 | 0 | 38 | 19 | 78% | 41% | 4 | 0 | 2,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 19/38
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/137 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 11 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | 69 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 8,60 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 7,71 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 0 | 6/11 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 2/7 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | CA River Plate Montevideo | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Bellinzona | CA River Plate Montevideo | Hết hạn mượn | — |
| 30/07/2025 | Brusque FC | Bellinzona | Cho mượn | — |
| 03/08/2024 | Bellinzona | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schaffhausen | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lausanne Sports | Schaffhausen | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Schaffhausen | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | FC Zurich | Schaffhausen | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Schaffhausen | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Chiasso | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Free Player | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | CA Penarol | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2018 | Arsenal de Sarandi | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | CA Penarol | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Peñarol B | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sud America | CA Peñarol B | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | CA Peñarol B | Sud America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Cerro Largo | CA Peñarol B | Cho mượn | — |
| 07/09/2016 | CA Peñarol B | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |