
Rodrigo Nestor là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.582Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1582Phút/bàn
10/47Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 17 | 1.521 | 1 | 1 | 4 | 45 | 9 | 83% | 44% | 5 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/45
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 569/682 (83%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 36/134 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/143 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 69
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 1 | 1/5 | — | 5,43 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/26 | 6 | 7/10 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/43 | 2 | 2/5 | V | 6,88 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 1/6 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 78 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 17/21 | 0 | 2/8 | — | 8,30 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 25/31 | 2 | 2/6 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 33/40 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 21/26 | 1 | 2/8 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | São Paulo - SP | Bahia - BA | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/12/2025 | Bahia - BA | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | São Paulo - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2019 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực43