Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Hernandez Cascante

FC BarcelonaTiền vệESP
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Rodrigo Hernandez Cascante là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.747Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
873Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—865171005195%70%107,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432561002194%60%107,18
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322030001095%61%006,67
World Cup2026—887260007093%66%007,58
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20450001191%33%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
613/644 (95%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
46/49 (93%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/40 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/282 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/19 (94%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/227 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
756/811 (93%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/47 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/74 (66%)
Không chiến thắng / thua
11 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Hernandez Cascante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4300000022/2602/3—5,91
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-29010112126/12913/4—8,20
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-19000100112/11603/4—7,00
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-07100002119/12437/9—7,20
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1710000087/9202/3V6,93
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1771021180/8212/6—8,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1180000030/3011/2—6,58
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2900000169/7859/12—7,03
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1900020167/7356/9—7,02
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2610010255/6112/2—7,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com