
Rodrigo Dias
Tiền đạoBRA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rodrigo Dias là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/02/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | 29 | — |
| 22/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/05/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Al-Qalah Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | PT Prachuap FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Penang FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Khaitan | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SHB Da Nang | Khaitan | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Thep Xanh Nam Dinh FC | SHB Da Nang | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Quang Nam | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | SC Beira-Mar | Quang Nam | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | América Football Club (RJ) | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2018 | Tupi RS | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2017 | Democrata FC | Tupi RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Uberaba MG | Democrata FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Palmas FR | Uberaba MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Tombense | Palmas FR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cruzeiro - MG | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực50