Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Abascal

Al RiyadhHậu vệURU
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rodrigo Abascal là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al Riyadh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
726Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
726Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886361019384%42%016,68
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000092%100%007,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/326 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
37/63 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Abascal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1900010057/6113/4—7,13
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900010165/8101/3—6,83
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-0901032041/4501/3—8,02
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900010025/3012/6—6,64
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-5900020037/4501/2—5,90
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900011025/3312/5—7,16
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3900100224/3045/11—7,07
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al ZulfiT 2-0900000069/7522/2—7,74
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-46000001/100/1Đ4,70
17/05/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2900020056/7212/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201521200 nghìn €
24/02/201622150 nghìn €
08/09/201622175 nghìn €
21/02/201723250 nghìn €
04/02/201824300 nghìn €
02/03/201925300 nghìn €
05/01/202025500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
01/01/202126400 nghìn €
09/04/202127300 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
30/05/202228800 nghìn €
31/10/202228800 nghìn €
15/06/202329800 nghìn €
26/12/202329800 nghìn €
05/06/202430800 nghìn €
18/12/202430800 nghìn €
29/05/202531700 nghìn €
17/12/202531600 nghìn €
27/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Vitoria GuimaraesAl RiyadhChuyển nhượng—
07/07/2025Boavista FCVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
26/07/2021CA PenarolBoavista FCChuyển nhượng—
07/07/2019Centro Atletico FenixCA PenarolChuyển nhượng—
30/12/2017CA JuventudCentro Atletico FenixCho mượn—
17/08/2017Centro Atletico FenixCA JuventudChuyển nhượng—
31/12/2014Fenix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com