
Rodrigo Abascal là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al Riyadh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
726Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
726Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 636 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 84% | 42% | 0 | 1 | 6,68 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/326 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/63 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/75 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/81 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 41/45 | 0 | 1/3 | — | 8,02 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/33 | 1 | 2/5 | — | 7,16 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 4 | 5/11 | — | 7,07 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 2/2 | — | 7,74 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 4,70 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/72 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/03/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Vitoria Guimaraes | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Boavista FC | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | CA Penarol | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Centro Atletico Fenix | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CA Juventud | Centro Atletico Fenix | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Centro Atletico Fenix | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fenix U19 | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực69