
Robson Santos Do Carmo Junior
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Robson Santos Do Carmo Junior là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 421 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 76% | 68% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/93 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 22/29 | 0 | 4/6 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 4/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/26 | 1 | 4/5 | — | 6,99 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 5/6 | — | 7,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 07/05/2026 | Brazilian Copa Gaucho | vs Internacional - RS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.