
Robson Santos Do Carmo Junior
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Robson Santos Do Carmo Junior là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Tiểu sử Robson Santos Do Carmo Junior
Robson Santos Do Carmo Junior là tiền vệ của Singha Chiangrai United, mang quốc tịch Brazil và 25 tuổi, sinh ngày 05/04/2001. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 6 trận, 511 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 1 | 0 | 1 | 15 | 4 | 74% | 72% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/106 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 6/7 | — | 6,26 |
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 22/29 | 0 | 4/6 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 4/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/26 | 1 | 4/5 | — | 6,99 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 5/6 | — | 7,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 07/05/2026 | Cúp Gaucho Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.