Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Himmelmann

Karlsruher SCThủ mônGER
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Robin Himmelmann là thủ môn 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Himmelmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 4-0dự bị000—0———
11/10/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-2dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 0-1dự bị000—0———
13/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusB 0-3dự bị000—0———
04/09/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 2-2dự bị000—0———
29/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 2-5dự bị000—0———
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Preußen MünsterT 2-1dự bị000—0———
16/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternH 0-0dự bị000—0———
08/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1dự bị000—0———
26/07/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 125 nghìn €2010: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20081950 nghìn €
18/08/200920125 nghìn €
22/05/201021100 nghìn €
03/01/201323100 nghìn €
13/10/201324200 nghìn €
19/01/201424200 nghìn €
29/06/201425200 nghìn €
12/01/201525300 nghìn €
30/06/201526600 nghìn €
21/10/201526800 nghìn €
10/02/201627900 nghìn €
21/07/2016271,0 triệu €
22/01/201727900 nghìn €
26/03/201728600 nghìn €
26/06/201728500 nghìn €
21/01/201828650 nghìn €
18/06/201829650 nghìn €
07/01/201929650 nghìn €
11/06/201930600 nghìn €
12/12/201930600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
17/11/202031500 nghìn €
16/03/202132350 nghìn €
06/06/202132300 nghìn €
05/01/202232400 nghìn €
11/04/202233300 nghìn €
06/10/202233225 nghìn €
27/06/202334200 nghìn €
24/10/202334150 nghìn €
05/06/202435150 nghìn €
18/12/202435150 nghìn €
18/06/202536150 nghìn €
15/12/202536150 nghìn €
31/05/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241. FC KaiserslauternKarlsruher SCChuyển nhượng—
28/01/2024Free Player1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2023Holstein KielFree PlayerTrở lại—
22/01/2023Free PlayerHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2022KAS EupenFree PlayerTrở lại—
31/01/2021FC St. PauliKAS EupenChuyển nhượng—
10/07/2012Schalke IIFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2010Rot-Weiss EssenSchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2008Rot-Weiss Essen U19Rot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/20071.FC Union Solingen U19Rot-Weiss Essen U19Chuyển nhượng—
30/06/2006VfL Repelen U171.FC Union Solingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Straelen U17VfL Repelen U17Chuyển nhượng—
30/06/2004TV Asberg JugendSV Straelen U17Chuyển nhượng—
30/06/1999SV Scherpenberg JugendTV Asberg JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 442
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 366
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com