
Roberto Pimenta Vinagre Filho
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Roberto Pimenta Vinagre Filho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arema FC.
Tiểu sử Roberto Pimenta Vinagre Filho
Roberto Pimenta Vinagre Filho thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Arema FC, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 04/04/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 4 trận với 348 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Ở Cúp Tổng thống Indonesia, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 4 | 375 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 375 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 3-1 | 54 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 08/02/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | — |
| 05/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực47