
Roberto Hinojosa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Blooming.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
23Đá chính
2.115Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
15/57Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 13 | 1.241 | 1 | 0 | 6 | 34 | 8 | 79% | 56% | 6 | 0 | 6,69 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 508 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 77% | 42% | 3 | 0 | 6,64 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 4 | 366 | 1 | 1 | 2 | 8 | 3 | 78% | 54% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.241 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 8/34
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/581 (79%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 10/55 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/53 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/157 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 63
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/216 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/82 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 43
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/153 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/39 | 3 | 6/9 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 23/26 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/28 | 0 | 4/9 | V | 6,42 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 28/32 | 1 | 3/8 | — | 6,89 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/26 | 3 | 8/14 | V | 6,14 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13/19 | 0 | 5/7 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 5/6 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 6-1 | 28 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25/26 | 0 | 4/10 | — | 7,17 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 850 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực41