Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Hinojosa

BloomingTiền vệCOL
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Roberto Hinojosa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Blooming.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
25Đá chính
2.290Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
19/63Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
13/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—22151.416206401278%55%706,74
Copa Sudamericana2026—6650810015477%42%306,64
Cúp LFPB Bolivia2026—643661128378%54%306,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
12/40
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/24
Đá phạt (bàn / sút)
1/58
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/631 (78%)
Chuyền quyết định
49
Tạt bóng chính xác
14/66 (21%)
Chuyền dài chính xác
35/61 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
20 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/179 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 71
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
268
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
58

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/216 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/82 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 43
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp LFPB Bolivia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/153 (78%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Hinojosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/11/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1851032618/2919/18V8,20
25/10/2026Primera División Bolivia@ Gualberto Villarroel Deportivo San JoséB 1-2900032215/2123/4—6,20
18/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroH 0-0770020128/3936/9—6,27
12/10/2026Primera División Bolivia@ BolivarB 0-1840032423/2613/6—6,83
09/10/2026Cúp LFPB Boliviavs BolivarH 1-1660000321/2804/9V6,42
02/10/2026Cúp LFPB Boliviavs Independiente PetroleroB 0-1560031228/3213/8—6,89
28/09/2026Cúp LFPB Bolivia@ BolivarB 0-3900030220/2638/14V6,14
21/09/2026Cúp LFPB Bolivia@ Oriente PetroleroB 1-3450100313/1905/7—6,59
17/09/2026Primera División Boliviavs Universitario De VintoH 1-1270020114/1715/6V6,41
13/09/2026Primera División Boliviavs Academia del Balompié BolivianoT 6-1280111125/2604/10—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,1 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202222400 nghìn €
04/09/202223850 nghìn €
11/12/2022231,1 triệu €
15/06/202323700 nghìn €
06/12/202324700 nghìn €
10/06/202424700 nghìn €
22/09/202425800 nghìn €
09/12/202425700 nghìn €
06/04/202525550 nghìn €
19/06/202525450 nghìn €
14/09/202526300 nghìn €
04/12/202526300 nghìn €
17/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com