Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Tesche

Tiền vệGER
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Robert Tesche là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Tesche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 4-36000002/202/2—5,96
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-1520040020/2325/7—6,89
03/05/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 3-214101107/701/2—7,52
18/04/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 1-01000001/10——6,40
12/04/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-1110000011/1301/1—6,34
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Schweinfurt 05 FCT 4-016010017/701/2—7,19
22/03/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 1-011000006/602/3—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 800 nghìn €2008: 600 nghìn €2009: 900 nghìn €2009: 1,3 triệu €2009: 1,5 triệu €2010: 1,8 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 700 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/200720800 nghìn €
03/06/200821600 nghìn €
20/01/200921900 nghìn €
09/06/2009221,3 triệu €
09/07/2009221,5 triệu €
16/01/2010221,8 triệu €
12/06/2010232,0 triệu €
11/01/2011231,8 triệu €
28/06/2011241,8 triệu €
22/01/2012242,0 triệu €
28/06/2012251,2 triệu €
12/01/201325800 nghìn €
10/03/2013251,0 triệu €
29/06/2013261,0 triệu €
04/11/201326700 nghìn €
11/02/201426500 nghìn €
23/02/201527750 nghìn €
23/09/201528750 nghìn €
19/04/201628750 nghìn €
31/08/201629750 nghìn €
26/02/201729750 nghìn €
16/10/201730750 nghìn €
21/01/201830500 nghìn €
18/06/201831500 nghìn €
07/01/201931500 nghìn €
11/06/201932500 nghìn €
24/09/201932400 nghìn €
12/12/201932400 nghìn €
07/04/202032325 nghìn €
07/02/202133350 nghìn €
15/06/202134350 nghìn €
21/12/202134350 nghìn €
08/06/202235350 nghìn €
04/10/202235250 nghìn €
07/12/202235250 nghìn €
12/06/202336300 nghìn €
14/12/202336300 nghìn €
05/06/202437250 nghìn €
29/12/202437200 nghìn €
10/06/202538150 nghìn €
22/12/202538125 nghìn €
28/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL OsnabrückRetiredTự do—
30/06/2022VfL Bochum 1848VfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2018Birmingham CityVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2018VfL Bochum 1848Birmingham CityCho mượn—
30/08/2017Birmingham CityVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2016Nottingham ForestBirmingham CityChuyển nhượng—
30/05/2015Birmingham CityNottingham ForestCho mượn—
01/03/2015Nottingham ForestBirmingham CityChuyển nhượng—
13/08/2014Hamburger SVNottingham ForestChuyển nhượng—
29/06/2013Fortuna DusseldorfHamburger SVCho mượn—
15/01/2013Hamburger SVFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
02/07/2009Arminia BielefeldHamburger SVHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2007Arminia Bielefeld IIArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2006Arminia Bielefeld U19Arminia Bielefeld IIChuyển nhượng—
30/06/2004Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—
30/06/2002Arminia Bielefeld YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
30/06/2001VfL Mennighüffen YouthArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com