
Robert Tesche
Tiền vệGER
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Robert Tesche là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,52 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 4-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2007 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2008 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/01/2009 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/06/2009 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/07/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2010 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2010 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2011 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/03/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/11/2013 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/02/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 16/10/2017 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/01/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/09/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 38 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | VfL Bochum 1848 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham City | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | VfL Bochum 1848 | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Birmingham City | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nottingham Forest | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Birmingham City | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 01/03/2015 | Nottingham Forest | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Hamburger SV | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Fortuna Dusseldorf | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 15/01/2013 | Hamburger SV | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2009 | Arminia Bielefeld | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2007 | Arminia Bielefeld II | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Arminia Bielefeld Youth | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | VfL Mennighüffen Youth | Arminia Bielefeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực36