
Robert Silaghi
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Robert Silaghi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 897 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 47% | 2 | 0 | 6,65 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 488/534 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/3 | V | 6,15 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/62 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 3/3 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/93 | 2 | 5/6 | — | 7,12 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/8 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Universitatea Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | CFR Cluj | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Unirea 2004 Slobozia | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | CFR Cluj II (- 2023) | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | CFR Cluj II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | CFR Cluj II (- 2023) | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viitorul Mihai Georgescu Cluj | CFR Cluj II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực32