Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Moldoveanu

ArgesTiền đạoROU
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Robert Moldoveanu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—7651931016555%49%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/128 (55%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/79 (49%)
Không chiến thắng / thua
23 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Moldoveanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1670020014/1901/5—6,31
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-190000026/2015/18—6,07
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1801052011/1803/6—8,01
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-0710030010/21110/13—6,39
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0871032113/2017/14V6,87
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0791021111/1919/16—8,20
18/07/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-245001016/1114/7—6,44
21/04/2026Romanian Cupvs FC Universitatea ClujH 1-11700000—0———
18/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1570010215/2313/7V6,14
13/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0650000010/1413/8—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201516100 nghìn €
26/12/20171850 nghìn €
13/06/201819300 nghìn €
22/12/201819200 nghìn €
20/06/201920300 nghìn €
20/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
04/08/202021250 nghìn €
17/12/202021100 nghìn €
02/06/202122100 nghìn €
21/12/202122100 nghìn €
28/03/202223250 nghìn €
02/06/202223250 nghìn €
29/09/202223200 nghìn €
20/12/202223200 nghìn €
14/06/202324150 nghìn €
12/12/202324200 nghìn €
29/05/202425250 nghìn €
08/12/202425200 nghìn €
15/06/202526300 nghìn €
18/12/202526400 nghìn €
26/03/202627500 nghìn €
07/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Chindia TargovisteArgesChuyển nhượng—
11/07/2023Petrolul PloiestiChindia TargovisteChuyển nhượng—
03/01/2023Farul ConstantaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
10/01/2022FC Dinamo 1948Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2019Petrolul PloiestiFC Dinamo 1948Cho mượn—
08/01/2019FC Dinamo 1948Petrolul PloiestiChuyển nhượng—
01/08/2017FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Brasov (- 2017)FC Dinamo 1948 IICho mượn—
20/02/2017FC Dinamo 1948 IIFC Brasov (- 2017)Chuyển nhượng—
01/01/2016FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng—
01/07/2015FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
01/01/2015FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng—
01/07/2014FC Dinamo 1948 YouthFC Dinamo 1948 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com