
Róbert Mak
Tiền đạoSVK
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Róbert Mak là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 17/20 | 1 | 1/5 | — | 6,22 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/16 | 0 | 2/3 | — | 7,07 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/7 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/08/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/03/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 20 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2012 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,7 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/03/2026 | 35 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Slovan Bratislava | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Sydney FC | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Ferencvarosi TC | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Free player | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2020 | Konyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2020 | Zenit St. Petersburg | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | PAOK Saloniki | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Zenit St. Petersburg | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | PAOK Saloniki | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 1. FC Nürnberg | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2010 | Manchester City U21 | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2008 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Slovan Bratislava Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực37