Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Róbert Mak

Tiền đạoSVK
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Róbert Mak là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SVK.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Róbert Mak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 0-2740010517/2011/5—6,22
09/05/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 2-1690021314/1602/3—7,07
03/05/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 1-05000001/100/1—6,47
27/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 1-013000002/20——6,52
11/04/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-269001007/1011/7—6,29
04/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaT 3-02000001/10——6,50
23/03/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 2-01000002/200/1—6,52
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 1-012000011/111/2—6,69
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 0-2860000020/2411/2—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,7 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20101950 nghìn €
03/07/201019150 nghìn €
29/08/201019250 nghìn €
11/01/201119400 nghìn €
01/03/201119600 nghìn €
28/06/2011201,0 triệu €
17/10/2011201,8 triệu €
22/01/2012201,8 triệu €
28/06/2012211,8 triệu €
12/01/2013211,5 triệu €
29/06/2013221,7 triệu €
09/07/2014231,0 triệu €
10/11/2014231,5 triệu €
09/05/2015241,8 triệu €
26/09/2015242,5 triệu €
20/02/2016243,0 triệu €
31/05/2016253,0 triệu €
26/12/2016255,0 triệu €
31/05/2017264,5 triệu €
17/12/2017264,0 triệu €
21/05/2018274,0 triệu €
19/12/2018275,0 triệu €
13/06/2019284,5 triệu €
22/12/2019283,0 triệu €
24/03/2020292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
28/07/2020291,5 triệu €
23/01/2021291,5 triệu €
30/05/2021301,2 triệu €
06/01/2022301,0 triệu €
06/06/202231750 nghìn €
04/04/202332700 nghìn €
07/01/202432650 nghìn €
27/05/202433550 nghìn €
26/12/202433500 nghìn €
19/06/202534450 nghìn €
18/09/202534400 nghìn €
18/12/202534350 nghìn €
19/03/202635325 nghìn €
17/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Slovan BratislavaRetiredTự do—
30/06/2024Sydney FCSlovan BratislavaChuyển nhượng—
07/08/2022Ferencvarosi TCSydney FCChuyển nhượng—
24/09/2020Free playerFerencvarosi TCChuyển nhượng—
27/03/2020KonyasporFree playerTrở lại—
29/01/2020Zenit St. PetersburgKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2018PAOK SalonikiZenit St. PetersburgCho mượn—
30/06/2017Zenit St. PetersburgPAOK SalonikiChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016PAOK SalonikiZenit St. PetersburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/20141. FC NürnbergPAOK SalonikiHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2010Manchester City U211. FC NürnbergHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2008Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2007Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2004Slovan Bratislava YouthManchester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com