
Róbert Mak
Tiền đạoSVK
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Róbert Mak là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SVK.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/08/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/03/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 20 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2012 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,7 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/03/2026 | 35 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.