
Robert Kirss là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
206Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,31Bàn/90 phút
68Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 13 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/11/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/11/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/10/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/04/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/08/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/04/2026 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/10/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.