
Robert Gojani là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.475Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 17 | 1.475 | 0 | 0 | 2 | 12 | 2 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.475 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 647/745 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/54 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/88 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 3 | 4/6 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/58 | 1 | 2/7 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 2/5 | — | 6,15 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 2/3 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 3 | 3/4 | — | 5,87 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 4/4 | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/3 | — | 6,07 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | H 2-2 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 5/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2011 | 18 | 40 nghìn € |
| 10/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/11/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/03/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/12/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2023 | Silkeborg | Kalmar | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/08/2021 | Elfsborg | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Jonkopings Sodra IF | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2011 | Jonkopings Sodra IF U19 | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực57
- Kỹ thuật55