
Robert Arboleda là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Tiểu sử Robert Arboleda
Robert Arboleda là hậu vệ thi đấu cho São Paulo - SP, quốc tịch Ecuador, 34 tuổi và sinh ngày 22/10/1991. Cao 187 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện tại 300 nghìn € và hợp đồng đến ngày 30/12/2027. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận với 1532 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,88, trong đó 17 trận tại Serie A Brazil và 3 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị cao nhất từng đạt là 2,5 triệu € (2019). Bản ghi chuyển nhượng ngày 04/07/2017 thuộc loại Hết hạn mượn, từ CD Universidad Católica đến São Paulo - SP với phí 1,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 14 | 1.352 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 87% | 68% | 1 | 0 | 6,85 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 83% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.352 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 661/753 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/72 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 100
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/127 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/157 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 5/9 | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 10/13 | — | 7,05 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 4/4 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/87 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/4 | — | 7,01 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/83 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 5/5 | — | 6,42 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/55 | 3 | 6/6 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/47 | 1 | 6/11 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 1,6 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2017 | CD Universidad Católica | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2014 | LDU de Loja | CD Universidad Católica | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | CD Universidad Católica | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2014 | LDU de Loja | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2013 | CD Olmedo | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | CSCD Grecia | CD Olmedo | Cho mượn | — |
| 21/02/2012 | CD Olmedo | CSCD Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | CSCD Grecia | CD Olmedo | Cho mượn | — |
| 10/10/2011 | CD Olmedo | CSCD Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2011 | CD Municipal Cañar | CD Olmedo | Cho mượn | — |
| 16/05/2011 | CD Olmedo | CD Municipal Cañar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Olmedo U20 | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh77
- Thể lực60