
Rob Schoofs là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 223 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 46% | 0 | 0 | 7,03 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/158 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/85 | 1 | 6/13 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,03 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/5 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 5/7 | — | 6,53 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/47 | 3 | 4/6 | — | 7,70 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 17 | 150 nghìn € |
| 09/01/2012 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/08/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/05/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 1,7 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/09/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/09/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 04/07/2017 | KAA Gent | KV Mechelen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/01/2016 | Sint-Truidense | KAA Gent | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2011 | VV Sint-Truiden U19 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VV St. Truiden U17 | VV Sint-Truiden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật72
- Tư duy65
- Sức mạnh48
- Thể lực54