Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rio Sasaki

22Tuổi
158Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rio Sasaki là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie (nữ)2026-2027—764100006473%35%104,16
UEFA EL W2026-2027—3216100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 4,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/230 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rio Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie (nữ)@ De Graafschap (W)B 0-1900022036/4655/7——
04/10/2026Eredivisie (nữ)vs Ajax Amsterdam (nữ)B 1-4890000118/2612/9—6,20
30/09/2026UEFA EL W@ Valerenga (nữ)B 1-27700000—0—V—
26/09/2026Eredivisie (nữ)vs Zwolle (nữ)B 2-345002018/1300/5—5,90
24/09/2026UEFA EL Wvs Valerenga (nữ)T 4-16700000—0———
19/09/2026Eredivisie (nữ)@ FC Utrecht (nữ)T 3-0670000064/8425/9——
13/09/2026Eredivisie (nữ)@ FC Twente Enschede (nữ)B 0-4580022013/2501/7V5,35
06/09/2026Eredivisie (nữ)vs PSV Eindhoven (nữ)B 0-6450000012/1311/1—5,60
03/09/2026UEFA EL Wvs Anderlecht (nữ)T 3-11700000—0———
27/08/2026UEFA EL W@ Anderlecht (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com