
Rio Sasaki là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 410 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 73% | 35% | 1 | 0 | 4,16 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 4,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/230 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/46 | 5 | 5/7 | — | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Valerenga (nữ) | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 0/5 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Valerenga (nữ) | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/84 | 2 | 5/9 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/25 | 0 | 1/7 | V | 5,35 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 5,60 |
| 03/09/2026 | UEFA EL W | vs Anderlecht (nữ) | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | @ Anderlecht (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |